Thông tin chung
| Kích cỡ màn hình | 83 inch |
| Độ phân giải | 4K |
| Loại màn hình | OLED |
| Loại tivi | Tivi OLED, Smart tivi |
| Thương hiệu | Samsung |
Công nghệ hình ảnh
| Công nghệ hình ảnh | HDR HDR10 Self-illuminating pixels Nâng cấp Tương phản Real Depth Enhancer AI Motion Enhancer Filmmaker Mode (FMM) Color Booster Pro Auto HDR Remastering pro EyeComfort Mode Màn hình chống phản sáng Glare Free |
| Tần số quét | 100Hz |
| Chip xử lí | NQ4 AI Gen3 Processor |
Công nghệ âm thanh
| Công nghệ âm thanh | Dolby Atmos Active Voice Amplifier Adaptive Sound 360 Audio Công nghệ Q-Symphony Công nghệ Object Tracking Sound+ |
| Tổng công suất loa | 70W |
Các cổng kết nối
| Kết nối Internet | Wi-Fi 5 Cổng Ethernet |
| Kết nối không dây | Bluetooth 5.3 |
| Cổng nhận hình ảnh, âm thanh | RF In |
| Cổng xuất âm thanh | HDMI Audio Return Channel Optical |
| Cổng USB | 3 x USB-A, 1 x USB-C |
Tính năng và tiện ích
| Tính năng chơi game | Auto Game Mode (ALLM) Game Motion Plus Dynamic Black EQ VRR Super Ultra Wide Game View Mini Map Zoom Light-sync FreeSync HGiG AI Auto Game Mode |
| Hệ điều hành | Tizen OS |
| Tiện ích nổi bật | Tích hợp trợ lí ảo Google Assistant, Chiếu hình ảnh từ điện thoại lên TV |
| Tính năng khác | Trợ lý giọng nói Bixby Chế độ tuỳ chỉnh AI Chế độ Pet care |
Thiết kế và lắp đặt
| Kích thước (Bao gồm kích thước có chân đế và không chân đế) | Không chân đế: 184.42 x 105.68 x 1.26 cm (Ngang x cao x sâu) Có chân đế: 184.42 x 112.34 x 30.37 mm (Ngang x cao x sâu) |
| Khối lượng (Bao gồm khối lượng có chân đế và không chân đế) | Không chân đế: 38.6kg Có chân đế: 51.9kg |












Đánh giá Smart tivi Samsung OLED 4K 83 inch 2025 (83S95F)