Thông tin chung
| Kích cỡ màn hình | 55 inch |
| Độ phân giải | 4K |
| Loại màn hình | QLED |
| Khoảng cách xem an toàn cho mắt | 55 – 65″ (khoảng 5 – 6m) |
| Loại tivi | Tivi QLED, Smart tivi, Frame |
| Thương hiệu | Samsung |
Công nghệ hình ảnh
| Công nghệ hình ảnh | HDR10+ Quantum HDR Góc Nhìn Rộng 4K AI Upscaling Color Booster Pro Chế độ Filmmaker Chế độ EyeComfort Real Depth Enhancer Tương phản dual LED Auto HDR Remastering Supreme UHD Dimming Motion Xcelerator 144Hz Tối Ưu Hóa Độ Sáng HDR HDR Brightness Optimizer |
| Tần số quét | 100Hz |
| Chip xử lí | NQ4 AI Gen2 Processor |
Công nghệ âm thanh
| Công nghệ âm thanh | OTS Dolby Atmos Q-Symphony Âm Thanh 360° Adaptive Sound Pro |
| Tổng công suất loa | 40W |
Các cổng kết nối
| Kết nối Internet | Wi-Fi 5 1 x LAN |
| Kết nối không dây | Bluetooth 5.3 |
| Cổng nhận hình ảnh, âm thanh | 3 x HDMI 1 x HDMI eARC |
| Cổng xuất âm thanh | 1 x Optical (Digital Audio) |
| Cổng USB | 2 x USB-A 1 x USB-C |
Tính năng và tiện ích
| Tính năng chơi game | MiniMap Zoom AI Auto Game Mode Surround Sound Game Motion Plus Dynamic Black EQ Chế độ trò chơi tự động (ALLM) Super Ultra Wide Game View |
| Ứng dụng phổ biến | YouTube Netflix Galaxy Play (Fim+) Clip TV FPT Play MyTV POPS Kids VieON Spotify Trình duyệt web |
| Hệ điều hành | Tizen OS |
| Công nghệ chiếu hình từ điện thoại lên TV | Tap View Screen Mirroring AirPlay 2 |
| Tiện ích nổi bật | Tìm kiếm giọng nói bằng tiếng Việt, Tích hợp trợ lí ảo Google Assistant, Chiếu hình ảnh từ điện thoại lên TV |
| Ứng dụng điều khiển | Hub SmartThings |
| Tính năng khác | Tìm kiếm giọng nói trên YouTube bằng tiếng Việt Bixby (Chưa có tiếng Việt) Google Assistant có tiếng Việt |
Thiết kế và lắp đặt
| Kích thước (Bao gồm kích thước có chân đế và không chân đế) | Có chân đế: 1237.9 x 743.4 x 227.8 mm Không chân đế: 1237.9 x 708.8 x 24.9 mm |
| Khối lượng (Bao gồm khối lượng có chân đế và không chân đế) | Có chân đế: 17.3 kg Không chân đế: 16.9 kg |









Đánh giá Smart Tivi Samsung khung tranh 4K 55 inch 2025 (55LS03F)